spirits of ammonia

Định nghĩa

Danh từ (chỉ một chất cụ thể, thường dùngsố nhiều hoặc dạng không đếm được): - Dung dịch amoni carbonat trong nước amoniac cồn: "spirits of ammonia" một dung dịch hóa học chứa amoni carbonat hòa tan trong nước amoniac (ammonia water) rượu ethanol. Chất này thường được dùng trong y học hoặc công nghiệp như một chất kích thích hô hấp hoặc làm sạch.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đơn dung dịch amoniac cồn cho bệnh nhân bị ngất.)
  • ( ấy giữ một chai dung dịch amoniac cồn trong hộp sơ cứu để dùng trong trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spirits of ammonia" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc hóa học, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
    • Inhalation of spirits of ammonia can help revive someone who is unconscious. (Hít dung dịch amoniac cồn có thể giúp hồi tỉnh người bất tỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ammonia (n): amoniac, một chất khí không màu, mùi hăng, thường được dùng trong hóa học.
    • The cleaning product contains ammonia. (Sản phẩm tẩy rửa chứa amoniac.)
  • Ammonium carbonate (n): amoni carbonat, một muối trắng dùng trong y học công nghiệp.
    • Ammonium carbonate is a key ingredient in smelling salts. (Amoni carbonat thành phần chính trong muối ngửi.)
Từ đồng nghĩa
  • Smelling salts (n): muối ngửi, một hỗn hợp tương tự dùng để kích thích hô hấp.
    • She used smelling salts to wake up after fainting. ( ấy dùng muối ngửi để tỉnh lại sau khi ngất.)
  • Aromatic spirits of ammonia (n): một tên gọi khác cho dung dịch này, nhấn mạnh tính thơm (aromatic) nhờ cồn.
    • Aromatic spirits of ammonia are often used in clinical settings. (Dung dịch amoniac thơm thường được dùng trong môi trường lâm sàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "spirits of ammonia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spirits of ammonia".

spirits of ammonia
A pharmacist hands a small bottle of spirits of ammonia to a customer.